oriolus oriolus

oriolus oriolus

A bright yellow oriolus oriolus sings from a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim vàng anh Á-Âu: "oriolus oriolus" một loài chim biết hót bộ lông màu vàng tươi sáng với đôi cánh màu đen, thường được tìm thấychâu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oriolus oriolus is known for its bright yellow plumage and melodic song. (Chim vàng anh Á-Âu nổi tiếng với bộ lông màu vàng tươi tiếng hót du dương.)
    • I saw an oriolus oriolus in the forest yesterday. (Tôi đã nhìn thấy một con chim vàng anh Á-Âu trong khu rừng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot an oriolus oriolus": phát hiện một con chim vàng anh Á-Âu.

    • Birdwatchers often travel to southern Europe to spot an oriolus oriolus. (Những người ngắm chim thường đi đến Nam Âu để phát hiện một con chim vàng anh Á-Âu.)
  • "the song of the oriolus oriolus": tiếng hót của chim vàng anh Á-Âu.

    • The song of the oriolus oriolus is often described as a clear, flute-like whistle. (Tiếng hót của chim vàng anh Á-Âu thường được mô tả như một tiếng huýt sáo trong trẻo giống như tiếng sáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden oriole (n): tên gọi phổ biến khác của loài chim này.

    • The golden oriole is another name for the oriolus oriolus. (Chim vàng anh kim một tên gọi khác của loài oriolus oriolus.)
  • Oriole (n): tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ vàng anh.

    • The Baltimore oriole is a different species from the oriolus oriolus. (Chim vàng anh Baltimore một loài khác với loài oriolus oriolus.)
Từ đồng nghĩa
  • Golden oriole: chim vàng anh kim.
  • Eurasian golden oriole: chim vàng anh Á-Âu (tên gọi đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oriolus oriolus" đây tên khoa học của một loài chim.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oriolus oriolus".